行定

xíng dìng hành định

Hán Việt: hành định · Pinyin: xíng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举行定婚仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举行定婚仪式。