行實
hành thật
Hán Việt: hành thật · Pinyin: xíng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"行寔"; 行为朴厚; 谓实际行为;实际; 指生平事迹; 犹行状。记述死者生平事迹的文章。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"行寔"。 2.行为朴厚。 3.谓实际行为;实际。 4.指生平事迹。 5.犹行状。记述死者生平事迹的文章。
Eng
- Cihui 行實 xíngshí n. one's life story