行室 xíng shì · hành thất Hán Việt: hành thất · Pinyin: xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 室 (thất)Pinyinxíng shìHán Việthành thấtCấu tạo行 + 室 · hành + thất nghĩa thành phần: hành + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临时搭盖的住所。Tân Hoa Tự Điển 1.临时搭盖的住所。