行容

xíng róng hành dung

Hán Việt: hành dung · Pinyin: xíng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓显示卑下的容态; 在路上的容仪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓显示卑下的容态。 2.在路上的容仪。