行寔 xíng shí · hành thật Hán Việt: hành thật · Pinyin: xíng shí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 寔 (thật)Pinyinxíng shíHán Việthành thậtCấu tạo行 + 寔 · hành + thật nghĩa thành phần: hành + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"行实"。