行實 xíng shí · hành thật Hán Việt: hành thật · Pinyin: xíng shí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 實 (thật)Pinyinxíng shíHán Việthành thậtCấu tạo行 + 實 · hành + thật nghĩa thành phần: hành + thật Nghĩa EngCihui 行實 xíngshí n. one's life story