行尋

xíng xún hành tầm

Hán Việt: hành tầm · Pinyin: xíng xún

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寻察;寻访。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻察;寻访。