行尋 xíng xún · hành tầm Hán Việt: hành tầm · Pinyin: xíng xún Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 尋 (tầm)Pinyinxíng xúnHán Việthành tầmCấu tạo行 + 尋 · hành + tầm nghĩa thành phần: hành + tầm