行塵

xíng chén hành trần

Hán Việt: hành trần · Pinyin: xíng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行走时扬起的尘埃。常用以形容远行者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走时扬起的尘埃。常用以形容远行者。