行屍

xíng shī hành thi

Hán Việt: hành thi · Pinyin: xíng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"行尸"; 指徒具形骸,虽生犹死的人; 病名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"行尸"。 2.指徒具形骸,虽生犹死的人。 3.病名。