行屋

xíng wū hành ốc

Hán Việt: hành ốc · Pinyin: xíng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能行动的房屋。指火车﹑船舶﹑飞机等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能行动的房屋。指火车﹑船舶﹑飞机等。