行屍 xíng shī · hành thi Hán Việt: hành thi · Pinyin: xíng shī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 屍 (thi)Pinyinxíng shīHán Việthành thiCấu tạo行 + 屍 · hành + thi nghĩa thành phần: hành + thi