行屯

xíng tún hành truân

Hán Việt: hành truân · Pinyin: xíng tún

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡查驻军。明高启有《次韵陈留公见贻湖上行屯之作》,其首联云"湖阴巡垒罢,缓服上仙舟。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡查驻军。明高启有《次韵陈留公见贻湖上行屯之作》,其首联云"湖阴巡垒罢,缓服上仙舟。"