行岸 xíng àn · hành ngạn Hán Việt: hành ngạn · Pinyin: xíng àn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 岸 (ngạn)Pinyinxíng ànHán Việthành ngạnCấu tạo行 + 岸 · hành + ngạn nghĩa thành phần: hành + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陆行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陆行。