行川 xíng chuān · hành xuyên Hán Việt: hành xuyên · Pinyin: xíng chuān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 川 (xuyên)Pinyinxíng chuānHán Việthành xuyênCấu tạo行 + 川 · hành + xuyên nghĩa thành phần: hành + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流水; 经行的江河。Tân Hoa Tự Điển 1.流水。 2.经行的江河。