行巡 xíng xún · hành tuần Hán Việt: hành tuần · Pinyin: xíng xún Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 巡 (tuần)Pinyinxíng xúnHán Việthành tuầnCấu tạo行 + 巡 · hành + tuần nghĩa thành phần: hành + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡视。Tân Hoa Tự Điển 1.巡视。