行巧 xíng qiǎo · hành xảo Hán Việt: hành xảo · Pinyin: xíng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 巧 (xảo)Pinyinxíng qiǎoHán Việthành xảoCấu tạo行 + 巧 · hành + xảo nghĩa thành phần: hành + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取巧。Tân Hoa Tự Điển 1.取巧。