行巫 xíng wū · hành vu Hán Việt: hành vu · Pinyin: xíng wū Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 巫 (vu)Pinyinxíng wūHán Việthành vuCấu tạo行 + 巫 · hành + vu nghĩa thành phần: hành + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指施行巫术的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指施行巫术的人。