行己

xíng jǐ hành kỉ

Hán Việt: hành kỉ · Pinyin: xíng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓立身行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓立身行事。