行巾 xíng jīn · hành cân Hán Việt: hành cân · Pinyin: xíng jīn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 巾 (cân)Pinyinxíng jīnHán Việthành cânCấu tạo行 + 巾 · hành + cân nghĩa thành phần: hành + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出行车辆的布篷。Tân Hoa Tự Điển 1.出行车辆的布篷。