行布 xíng bù · hành bố Hán Việt: hành bố · Pinyin: xíng bù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 布 (bố)Pinyinxíng bùHán Việthành bốCấu tạo行 + 布 · hành + bố nghĩa thành phần: hành + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流通钱币。Tân Hoa Tự Điển 1.流通钱币。