行帳
hành trướng
Hán Việt: hành trướng · Pinyin: xíng zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行军或出游时所搭的篷帐; 泛指高级武官在外的住所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行军或出游时所搭的篷帐。 2.泛指高级武官在外的住所。
Hán Việt: hành trướng · Pinyin: xíng zhàng