行帖 xíng tiē · hành thiếp Hán Việt: hành thiếp · Pinyin: xíng tiē Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 帖 (thiếp)Pinyinxíng tiēHán Việthành thiếpCấu tạo行 + 帖 · hành + thiếp nghĩa thành phần: hành + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商行开业的凭帖。Tân Hoa Tự Điển 1.商行开业的凭帖。