行幟 hành xí Hán Việt: hành xí Tổng quan HÀNH XÍ X. Pháp tràng. Cấu tạo: 行 (hành) + 幟 (xí)Hán Việthành xíCấu tạo行 + 幟 · hành + xí nghĩa thành phần: hành + xí Nghĩa ViệtCihui HÀNH XÍ X. Pháp tràng.