行帜 hành xí Hán Việt: hành xí Tổng quan HÀNH XÍ X. Pháp tràng Cấu tạo: 行 (hành) + 幟 (xí)Hán Việthành xíCấu tạo行 + 幟 · hành + xí nghĩa thành phần: hành + xí Nghĩa otherNguồn khác Pháp tràng Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书