行帳 xíng zhàng · hành trướng Hán Việt: hành trướng · Pinyin: xíng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 帳 (trướng)Pinyinxíng zhàngHán Việthành trướngCấu tạo行 + 帳 · hành + trướng nghĩa thành phần: hành + trướng