行幄

xíng wò hành ác

Hán Việt: hành ác · Pinyin: xíng wò

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王外出时的临时营帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王外出时的临时营帐。