行幐

xíng téng

Pinyin: xíng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即行縢; 行囊。幐,盛物的布袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即行縢。 2.行囊。幐,盛物的布袋。