行幕 xíng mù · hành mạc Hán Việt: hành mạc · Pinyin: xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 幕 (mạc)Pinyinxíng mùHán Việthành mạcCấu tạo行 + 幕 · hành + mạc nghĩa thành phần: hành + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出行使用的帐幕。Tân Hoa Tự Điển 1.出行使用的帐幕。