行幨 xíng chān · hành xiêm Hán Việt: hành xiêm · Pinyin: xíng chān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 幨 (xiêm)Pinyinxíng chānHán Việthành xiêmCấu tạo行 + 幨 · hành + xiêm nghĩa thành phần: hành + xiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"行襜"; 车行时所挂的帷帐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"行襜"。 2.车行时所挂的帷帐。