行幫

háng bāng hành bang

Hán Việt: hành bang · Pinyin: háng bāng

Tổng quan

phường hội: cùng nghề/đồng bọn

Cấu tạo: (hành) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phường hội: cùng nghề/đồng bọn
  • Cihui phường hội; cùng nghề; đồng bọn。同一行業的人為了維護自己的利益而結成的小團體。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時同行業者為維護自身利益而組織的團體。相當於現在的同業公會。

Eng

  • Cihui 行幫 ángbāng n. trade association