行莊

xíng zhuāng hành trang

Hán Việt: hành trang · Pinyin: xíng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银行﹑钱庄的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银行﹑钱庄的并称。