行庫 hành khố Hán Việt: hành khố Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 庫 (khố)Hán Việthành khốCấu tạo行 + 庫 · hành + khố nghĩa thành phần: hành + khố Nghĩa EngCihui 行庫 hángkù p.w. warehouse M:⁴zuò