行庖 xíng páo · hành bào Hán Việt: hành bào · Pinyin: xíng páo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 庖 (bào)Pinyinxíng páoHán Việthành bàoCấu tạo行 + 庖 · hành + bào nghĩa thành phần: hành + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指厨房; 特指旅途中的厨房; 指所传送的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.指厨房。 2.特指旅途中的厨房。 3.指所传送的食品。