行廟

xíng miào hành miếu

Hán Việt: hành miếu · Pinyin: xíng miào

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子巡幸或大军出征临时所立的庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子巡幸或大军出征临时所立的庙。