行府 xíng fǔ · hành phủ Hán Việt: hành phủ · Pinyin: xíng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 府 (phủ)Pinyinxíng fǔHán Việthành phủCấu tạo行 + 府 · hành + phủ nghĩa thành phần: hành + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在京师外设置的调度军务的机构; 指本宅之外另建的府第。Tân Hoa Tự Điển 1.在京师外设置的调度军务的机构。 2.指本宅之外另建的府第。