行度 xíng dù · hành độ Hán Việt: hành độ · Pinyin: xíng dù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 度 (độ)Pinyinxíng dùHán Việthành độCấu tạo行 + 度 · hành + độ nghĩa thành phần: hành + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执法; 运行的度数。Tân Hoa Tự Điển 1.执法。 2.运行的度数。