行庵
hành am
Hán Việt: hành am · Pinyin: xíng ān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一种如轿而略大的乘具。宋黄庭坚有《王良翰行庵铭》,文中云"剪?作庵,驾以人肩,利用行远,琴几后前。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.指一种如轿而略大的乘具。宋黄庭坚有《王良翰行庵铭》,文中云"剪?作庵,驾以人肩,利用行远,琴几后前。"