行廊

xíng láng hành lang

Hán Việt: hành lang · Pinyin: xíng láng

Tổng quan

ối đi có mái che, thông từ phòng này sang phòng khác, nhà này sang nhà khác. hành lang hành lang ☆Lối đi có mái che, thông từ phòng này sang phòng khác, nhà này sang nhà khác.

Cấu tạo: (hành) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ối đi có mái che, thông từ phòng này sang phòng khác, nhà này sang nhà khác. hành lang hành lang ☆Lối đi có mái che, thông từ phòng này sang phòng khác, nhà này sang nhà khác.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即走廊。有顶的走道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即走廊。有顶的走道。