行開 xíng kāi · hành khai Hán Việt: hành khai · Pinyin: xíng kāi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 開 (khai)Pinyinxíng kāiHán Việthành khaiCấu tạo行 + 開 · hành + khai nghĩa thành phần: hành + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颁布。Tân Hoa Tự Điển 1.颁布。