行式

hành thức

Hán Việt: hành thức

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dạng hàng
  • Biên soạn line (printer)

Eng

  • Cihui 行式 ángshì attr. <comp.> line (printer)
  • Tần suất từ attr. <comp.> line (printer)

Từ liên quan

Gần nghĩa

式叉 · 式子 · 式微 · 式样 · 式樣 · 行𢄂 · 行一 · 行业