行式 hành thức Hán Việt: hành thức Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 式 (thức)Hán Việthành thứcCấu tạo行 + 式 · hành + thức nghĩa thành phần: hành + thức Nghĩa EngCihui 行式 ángshì attr. <comp.> line (printer)