行徒 xíng tú · hành đồ Hán Việt: hành đồ · Pinyin: xíng tú Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 徒 (đồ)Pinyinxíng túHán Việthành đồCấu tạo行 + 徒 · hành + đồ nghĩa thành phần: hành + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行人,行路人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行人,行路人。