行復 xíng fù · hành phục Hán Việt: hành phục · Pinyin: xíng fù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 復 (phục)Pinyinxíng fùHán Việthành phụcCấu tạo行 + 復 · hành + phục nghĩa thành phần: hành + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將要。《文選.曹丕.又與吳質書》:「歲月易得,別來行復四年。」