行微

xíng wēi hành vi

Hán Việt: hành vi · Pinyin: xíng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做细小的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做细小的事情。