行德

xíng dé hành đức

Hán Việt: hành đức · Pinyin: xíng dé

Tổng quan

hạnh đức (術語)修行之功德。☸

Cấu tạo: (hành) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạnh đức (術語)修行之功德。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实行德政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实行德政。