行徽 hành huy Hán Việt: hành huy Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 徽 (huy)Hán Việthành huyCấu tạo行 + 徽 · hành + huy nghĩa thành phần: hành + huy Nghĩa EngCihui 行徽 ánghuī n. logo/emblem of an airline company M:⁴méi