行態 xíng tài · hành thái Hán Việt: hành thái · Pinyin: xíng tài Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 態 (thái)Pinyinxíng tàiHán Việthành tháiCấu tạo行 + 態 · hành + thái nghĩa thành phần: hành + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹作态。故意作出某种姿态或表情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹作态。故意作出某种姿态或表情。