行性 hành tính Hán Việt: hành tính Tổng quan (術語)菩薩之大行與佛性也。見行佛性條。☸ Cấu tạo: 行 (hành) + 性 (tính)Hán Việthành tínhCấu tạo行 + 性 · hành + tính nghĩa thành phần: hành + tính Nghĩa ViệtCihui (術語)菩薩之大行與佛性也。見行佛性條。☸Tần suất từ [bktd] hạnh tính (術語)菩薩之大行與佛性也。見行佛性條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分