行怪 xíng guài · hành quái Hán Việt: hành quái · Pinyin: xíng guài Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 怪 (quái)Pinyinxíng guàiHán Việthành quáiCấu tạo行 + 怪 · hành + quái nghĩa thành phần: hành + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行为怪异。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行为怪异。