行息

xíng xī hành tức

Hán Việt: hành tức · Pinyin: xíng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計算利息,通常用於借款契約上。《二十年目睹之怪現狀》第九六回:「咱也不要你一定的日子,你只在借據上寫得明明白白的,說我借到某人多少銀子,每月行息多少。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支付利息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支付利息。

Eng

  • Cihui 行息 íngxī v.o. bear interest