行意
hành ý
Hán Việt: hành ý · Pinyin: xíng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓按着自己的意志行事; 犹行色。指出发前后的神态﹑情景或气派; 离去的意向。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓按着自己的意志行事。 2.犹行色。指出发前后的神态﹑情景或气派。 3.离去的意向。
Hán Việt: hành ý · Pinyin: xíng yì